"lifelines" in Vietnamese
Definition
Lifelines là những thứ hoặc người giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong lúc nguy cấp, cũng có thể là dây an toàn dùng khi khẩn cấp, nhất là trên biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Lifelines vừa dùng nghĩa đen (dây cứu sinh), vừa dùng nghĩa bóng chỉ nguồn trợ giúp quan trọng. Dùng cả trong giao tiếp trang trọng/life hàng ngày.
Examples
The firefighters use lifelines to stay safe during rescues.
Lính cứu hỏa dùng **dây cứu sinh** để đảm bảo an toàn khi cứu hộ.
Friends can be important lifelines when you feel sad.
Bạn bè có thể là những **nguồn sống** quan trọng khi ta buồn.
Boats carry lifelines for emergencies at sea.
Thuyền mang theo **dây cứu sinh** để dùng khi gặp sự cố trên biển.
Financial aid programs are real lifelines for many families.
Các chương trình hỗ trợ tài chính là **cứu cánh** thực sự cho nhiều gia đình.
During hard times, talking to someone you trust can feel like grabbing onto lifelines.
Khi gặp khó khăn, nói chuyện với người mà bạn tin tưởng có thể giống như nắm lấy **dây cứu sinh** vậy.
Remote villages rely on supply trucks as their only lifelines to the outside world.
Các làng xa xôi chỉ dựa vào xe tải tiếp tế như **nguồn sống** duy nhất kết nối với bên ngoài.