"lifeguards" in Vietnamese
Definition
Nhân viên cứu hộ là những người được huấn luyện để cứu người gặp nạn dưới nước và đảm bảo an toàn cho mọi người ở hồ bơi, bãi biển hoặc công viên nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều để nói về nhóm. Một số cụm thường gặp: 'beach lifeguards', 'on duty', 'lifeguard tower'. 'Lifeguard' là tên công việc, không phải cấp bậc hay chứng chỉ.
Examples
The lifeguards watch the swimmers all day.
**Nhân viên cứu hộ** quan sát người bơi cả ngày.
Three lifeguards work at this pool.
Có ba **nhân viên cứu hộ** làm việc ở hồ bơi này.
Lifeguards wear red shirts at the beach.
**Nhân viên cứu hộ** mặc áo đỏ trên bãi biển.
If there were no lifeguards here, swimming would be a lot more dangerous.
Nếu không có **nhân viên cứu hộ** ở đây, việc bơi lội sẽ nguy hiểm hơn nhiều.
The kids feel safe knowing lifeguards are close by.
Bọn trẻ cảm thấy an toàn khi biết **nhân viên cứu hộ** ở gần đó.
During the summer, extra lifeguards are hired to handle the crowds.
Vào mùa hè, sẽ thuê thêm **nhân viên cứu hộ** để xử lý đám đông.