아무 단어나 입력하세요!

"life's a bitch" in Vietnamese

đời thật khắc nghiệtđời thật bất công (tục)

Definition

Cụm từ này dùng khi cảm thấy cuộc sống đặc biệt khó khăn, không công bằng hoặc thất vọng. Ý nói cuộc sống có lúc sẽ rất khắc nghiệt và không như ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính tục, thân mật, không nên dùng ở nơi công sở, trường học hay với người lạ. Thường nghe trong phim, nhạc hay bạn bè nói với nhau. Có thể dùng thay bằng "đời thật khó khăn".

Examples

Sometimes life's a bitch and you just have to keep going.

Đôi khi **đời thật khắc nghiệt**, nhưng bạn phải tiếp tục cố gắng.

He lost his job—life's a bitch.

Anh ấy mất việc—**đời thật khắc nghiệt**.

Life's a bitch when things don’t go your way.

**Đời thật khắc nghiệt** khi mọi thứ không như ý.

I studied so hard and still failed the test—life's a bitch sometimes.

Tôi học rất chăm chỉ mà vẫn trượt bài kiểm tra—đúng là **đời thật khắc nghiệt** đôi khi.

You plan everything perfectly, and then it all falls apart. Well, life's a bitch!

Bạn lên kế hoạch hoàn hảo, rồi mọi thứ sụp đổ. Đúng là **đời thật khắc nghiệt**!

No matter what you do, sometimes life's a bitch and throws you a curveball.

Dù bạn làm gì thì đôi khi **đời thật khắc nghiệt** và mọi chuyện ngoài ý muốn vẫn xảy ra.