아무 단어나 입력하세요!

"lieut" in Vietnamese

Trung úy (viết tắt Lieut.)

Definition

‘Lieut.’ là cách viết tắt của ‘Trung úy’, một cấp bậc trong quân đội, thường dùng trong văn bản ở các nước Anh, Úc, và Canada.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn bản chính thức, hiếm khi dùng trong giao tiếp. Chỉ sử dụng khi viết tắt chức danh quân sự, không dùng như danh từ chung.

Examples

The letter was addressed to Lieut Smith.

Bức thư gửi cho **Trung úy** Smith.

Lieut Brown joined the army last year.

**Trung úy** Brown gia nhập quân đội năm ngoái.

Please report to Lieut Harris for orders.

Vui lòng báo cáo với **Trung úy** Harris để nhận lệnh.

I noticed Lieut Johnson's name on the promotion list.

Tôi thấy tên của **Trung úy** Johnson trong danh sách thăng cấp.

Did you see where Lieut Evans was posted?

Bạn có thấy **Trung úy** Evans được phân công ở đâu không?

The document listed several Lieut rankings for approval.

Tài liệu liệt kê một số chức danh **Trung úy** cần phê duyệt.