"lies" in Vietnamese
Definition
Những điều không đúng sự thật được nói ra để đánh lừa ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những lời nói dối rõ ràng: 'tell lies', 'a pack of lies', 'white lies'. Không nhầm với động từ 'lies' (nằm, đặt ở đâu đó). Nghĩa này thường mang sắc thái tiêu cực.
Examples
Children should learn that lies can hurt people.
Trẻ em nên học rằng **lời nói dối** có thể làm tổn thương người khác.
He told lies about his age.
Anh ấy đã nói **lời nói dối** về tuổi của mình.
I don't believe those lies.
Tôi không tin những **lời nói dối** đó.
The whole story was just a bunch of lies.
Toàn bộ câu chuyện chỉ là một loạt các **lời nói dối**.
She was tired of his excuses and lies.
Cô ấy đã mệt mỏi với những lời bào chữa và **lời nói dối** của anh ta.
Stop spreading lies online.
Ngừng lan truyền **lời nói dối** trên mạng đi.