아무 단어나 입력하세요!

"lief" in Indonesian

vui lòngsẵn sàng

Definition

Đây là một từ cổ, nghĩa là sẵn lòng hoặc vui vẻ làm điều gì đó. Ngày nay từ này hầu như không được dùng nữa mà chỉ gặp trong văn học cổ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất cổ, gần như không còn dùng trong giao tiếp thường ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn thơ xưa.

Examples

He said he would lief stay home than go out tonight.

Anh ấy nói rằng anh ấy **vui lòng** ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay.

She would as lief walk as take the bus.

Cô ấy **vui vẻ** đi bộ hơn là đi xe buýt.

If you had as lief tell the truth, things would be easier.

Nếu bạn **sẵn sàng** nói thật, mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn.

Honestly, I'd as lief skip this meeting and get to work.

Thật lòng mà nói, tôi **vui lòng** bỏ qua cuộc họp này để làm việc.

I'd as lief not answer that question right now.

Tôi **vui lòng** không trả lời câu hỏi đó lúc này.

You might as lief tell me sooner if there’s a problem.

Nếu có vấn đề, bạn **vui lòng** nói với tôi sớm cũng được.