"lie with" in Vietnamese
Definition
'Lie with' là cách nói trang trọng, cổ xưa để chỉ việc quan hệ tình dục với ai đó. Thỉnh thoảng cũng có thể hiểu đơn giản là nằm cạnh ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ gặp trong văn học lịch sử hay tôn giáo. Ngày nay dùng 'sleep with' phổ biến hơn. Đừng nhầm với 'lie to' (nói dối).
Examples
In the story, Adam lay with Eve.
Trong câu chuyện, A-đam đã **giao hợp** với Eva.
He refused to lie with the queen.
Anh ta từ chối **giao hợp** với nữ hoàng.
Sometimes, all a child wants is to lie with their mother.
Đôi khi, tất cả những gì một đứa trẻ muốn là **nằm bên cạnh** mẹ mình.
In ancient times, to lie with someone meant marriage or intimacy.
Thời xưa, **giao hợp** với ai đó nghĩa là cưới hoặc có sự thân mật.
She couldn't believe he had lied with her closest friend.
Cô ấy không thể tin được anh ta đã **giao hợp** với bạn thân nhất của mình.
'Don’t lie with me if you don’t love me,' she whispered.
'Đừng **giao hợp** với em nếu anh không yêu em,' cô ấy thì thầm.