"lie low" in Vietnamese
Definition
Để không bị chú ý hoặc tránh rắc rối, tạm thời giữ im lặng hoặc ẩn mình chờ tình hình an toàn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, thường dùng khi tạm thời tránh rắc rối. Không dịch theo nghĩa đen. Hay gặp trong cụm: 'quyết định ẩn mình', 'cần ẩn mình một thời gian'.
Examples
He decided to lie low until things calmed down.
Anh ấy quyết định **ẩn mình** cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.
Sometimes it's better to lie low and listen.
Đôi khi tốt nhất là nên **ẩn mình** và lắng nghe.
After the argument, she wanted to lie low for a while.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy muốn **ẩn mình** một thời gian.
Let's lie low until people forget about the mistake.
Hãy **ẩn mình** cho đến khi mọi người quên chuyện sai lầm đó.
If you don't want drama, just lie low for a bit.
Nếu không muốn rắc rối, chỉ cần **ẩn mình** một thời gian.
He plans to lie low until the rumors die down.
Anh ấy dự định **ẩn mình** cho đến khi tin đồn lắng xuống.