"lie beyond" in Indonesian
Definition
Chỉ một điều gì đó tồn tại ngoài giới hạn nào đó, hoặc không nằm trong phạm vi hiểu biết hay kiểm soát hiện tại. Thường ám chỉ điều chưa biết hay vượt quá khả năng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong văn học, hoặc nói về ý tưởng trừu tượng hơn là vị trí vật lý cụ thể. Khi diễn đạt các khái niệm rộng, chưa biết tới, dùng từ này sẽ phù hợp.
Examples
Some mysteries lie beyond our understanding.
Một số bí ẩn **nằm ngoài** sự hiểu biết của chúng ta.
What lies beyond the mountains?
Điều gì **nằm ngoài** dãy núi đó?
The answer may lie beyond simple logic.
Câu trả lời có thể **nằm ngoài** logic đơn giản.
True happiness sometimes lies beyond wealth.
Hạnh phúc thật sự đôi khi **nằm ngoài** sự giàu có.
For her, adventure lies beyond the city limits.
Đối với cô ấy, cuộc phiêu lưu **nằm ngoài** ranh giới thành phố.
Sometimes, what you seek lies beyond what you expect.
Đôi khi, điều bạn tìm kiếm **nằm ngoài** những gì bạn mong đợi.