아무 단어나 입력하세요!

"lie at death's door" in Vietnamese

cận kề cái chếtsắp chết

Definition

Ở trạng thái rất nguy kịch hoặc gần như sắp chết. Đây là một cách nói ẩn dụ để chỉ ai đó đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc khi nói về bệnh rất nặng. Không dùng cho các bệnh nhẹ hoặc tình trạng bình thường.

Examples

After the accident, he lay at death's door for weeks.

Sau tai nạn, anh ấy **cận kề cái chết** suốt nhiều tuần.

The old dog lies at death's door now.

Con chó già bây giờ **cận kề cái chết**.

The patient was said to be lying at death's door but survived.

Nói rằng bệnh nhân **cận kề cái chết** nhưng đã sống sót.

Last winter, my grandfather lay at death's door, but the doctors saved him.

Mùa đông năm ngoái, ông tôi **cận kề cái chết** nhưng các bác sĩ đã cứu sống ông.

For days, we feared she was lying at death's door, but then she recovered.

Những ngày liền, chúng tôi lo sợ cô ấy **cận kề cái chết**, nhưng rồi cô ấy đã bình phục.

The villagers whispered that the old woman lay at death's door every winter, but she always pulled through.

Dân làng thì thầm rằng bà lão **cận kề cái chết** mỗi mùa đông, nhưng bà luôn vượt qua.