아무 단어나 입력하세요!

"lie about" in Vietnamese

nói dối về

Definition

Cố tình nói điều không đúng sự thật về một chủ đề hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, dùng khi ai đó cố ý cung cấp thông tin sai về một vấn đề. Thường gặp trong cụm: 'lie about your age' (nói dối về tuổi), 'lie about what happened' (nói dối về những gì đã xảy ra). Mức độ nghiêm trọng hơn so với chỉ giấu bớt sự thật.

Examples

He didn't lie about his test score.

Anh ấy đã không **nói dối về** điểm kiểm tra của mình.

She would never lie about her age.

Cô ấy sẽ không bao giờ **nói dối về** tuổi của mình.

It's wrong to lie about what happened.

**Nói dối về** những gì đã xảy ra là sai.

Did you just lie about where you were last night?

Bạn vừa mới **nói dối về** việc tối qua bạn ở đâu à?

People sometimes lie about their experience on job applications.

Đôi khi mọi người **nói dối về** kinh nghiệm của mình trong đơn xin việc.

Why would he lie about something so small?

Tại sao anh ấy lại **nói dối về** một chuyện nhỏ như vậy?