아무 단어나 입력하세요!

"licker" in Vietnamese

kẻ liếmcon vật thích liếm

Definition

Người hoặc động vật thích liếm mọi thứ. Từ này rất hiếm và dùng chủ yếu trong bối cảnh hài hước hoặc miêu tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh vui hoặc nói về động vật. Không dùng trang trọng hoặc cho người một cách nghiêm túc.

Examples

My dog is a real licker.

Con chó của tôi đúng là một **kẻ liếm**.

That cat is such a licker when it wants attention.

Con mèo đó rất **kẻ liếm** mỗi khi muốn được chú ý.

A licker loves to taste everything it sees.

**Kẻ liếm** rất thích nếm thử mọi thứ mình thấy.

If you leave ice cream on the table, the licker in your house will find it first!

Nếu bạn để kem trên bàn, **kẻ liếm** trong nhà sẽ tìm ra đầu tiên!

He's such a licker—he even tries to lick your shoes!

Anh ta thật là một **kẻ liếm**—đến cả giày cũng muốn liếm!

When it comes to peanut butter, every dog is a licker.

Khi có bơ đậu phộng, con chó nào cũng là **kẻ liếm**.