아무 단어나 입력하세요!

"licentiousness" in Vietnamese

trụy lạcphóng túng

Definition

Cách cư xử không quan tâm đến chuẩn mực đạo đức, đặc biệt là về tình dục hoặc sự tự kiềm chế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trụy lạc', 'phóng túng' được dùng trong văn bản nghiêm túc hoặc văn học để chỉ sự suy đồi đạo đức; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng khi nói về sự buông thả, nhất là về tình dục hoặc kỷ luật.

Examples

The novel describes the licentiousness of the king's court.

Cuốn tiểu thuyết mô tả **trụy lạc** của triều đình nhà vua.

People in the village were shocked by his licentiousness.

Người dân làng đã sốc trước **trụy lạc** của anh ta.

They warned against the licentiousness of big cities.

Họ đã cảnh báo về **trụy lạc** ở các thành phố lớn.

The politician's downfall was blamed on his financial scandals and licentiousness.

Sự sa ngã của chính trị gia bị đổ lỗi cho các bê bối tài chính và **trụy lạc**.

Some critics say the movie promotes licentiousness instead of love.

Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim cổ vũ **trụy lạc** chứ không phải tình yêu.

His stories are full of licentiousness, making them controversial in conservative circles.

Những câu chuyện của anh ấy đầy **trụy lạc**, khiến chúng trở nên gây tranh cãi trong giới bảo thủ.