"libyans" in Vietnamese
Definition
Người đến từ Libya hoặc là công dân của Libya.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều chỉ nhóm người, luôn viết hoa. Không nhầm với 'Libyan' là tính từ (như văn hóa Libya).
Examples
Many Libyans speak Arabic as their first language.
Nhiều **người Libya** nói tiếng Ả Rập là ngôn ngữ mẹ đẻ.
Libyans live in cities like Tripoli and Benghazi.
**Người Libya** sống ở các thành phố như Tripoli và Benghazi.
The majority of Libyans are Muslim.
Phần lớn **người Libya** là người Hồi giáo.
After the revolution, many young Libyans started new businesses.
Sau cách mạng, nhiều **người Libya** trẻ bắt đầu khởi nghiệp.
Libyans are proud of their rich culture and history.
**Người Libya** tự hào về nền văn hóa và lịch sử phong phú của họ.
Some Libyans travel to Europe for school and later return home.
Một số **người Libya** đi học ở châu Âu rồi sau đó trở về quê hương.