"libyan" in Vietnamese
người Libyathuộc Libya
Definition
Liên quan đến Libya, người dân hoặc văn hóa Libya; cũng dùng để chỉ người đến từ Libya.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người Libya' dùng cho người, còn 'thuộc Libya' cho sự vật hoặc văn hóa. Khi viết tên quốc gia, nhớ viết hoa.
Examples
She is a Libyan student.
Cô ấy là sinh viên **người Libya**.
I love Libyan food.
Tôi thích món ăn **Libya**.
Tripoli is a Libyan city.
Tripoli là một thành phố **Libya**.
My neighbor is Libyan and taught me some Arabic words.
Hàng xóm của tôi là **người Libya** và đã dạy tôi một số từ Ả Rập.
We enjoyed a traditional Libyan dinner last night.
Tối qua, chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối **Libya** truyền thống.
The Libyan government made an important announcement.
Chính phủ **Libya** đã đưa ra một thông báo quan trọng.