아무 단어나 입력하세요!

"libs" in Vietnamese

thư viện (lập trình)môi (tiếng lóng)

Definition

'Libs' là cách viết tắt không chính thức của 'thư viện' (trong lập trình máy tính), hoặc tiếng lóng chỉ 'môi'. Nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'libs' có thể xuất hiện trong cụm như 'install the libs' nghĩa là 'cài đặt thư viện'. Khi chỉ môi, chủ yếu xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc trên mạng; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I need to update the libs before running the program.

Tôi cần cập nhật các **thư viện** trước khi chạy chương trình.

The new libs make the app run faster.

**Thư viện** mới giúp ứng dụng chạy nhanh hơn.

Did you install the missing libs?

Bạn đã cài đặt các **thư viện** còn thiếu chưa?

He kept staring at her libs all night.

Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào **môi** của cô ấy suốt cả đêm.

Just add the extra libs and it should work fine.

Chỉ cần thêm các **thư viện** phụ là sẽ chạy được thôi.

Those red libs are impossible to ignore.

**Đôi môi** đỏ ấy thật khó mà không chú ý.