"libra" in Vietnamese
Definition
'libra' vừa là tên đơn vị đo trọng lượng cũ, vừa là tên cung hoàng đạo của những người sinh vào cuối tháng 9 đến cuối tháng 10.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, nghĩa đơn vị cân chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử. Với chiêm tinh học, luôn viết hoa 'Libra' khi chỉ cung hoàng đạo.
Examples
A libra is equal to about 453 grams.
Một **libra** tương đương khoảng 453 gam.
My birthday is in Libra.
Sinh nhật của tôi nằm trong cung **Thiên Bình**.
He bought two libras of apples at the market.
Anh ấy mua hai **libra** táo ở chợ.
She's a classic Libra—always trying to keep things balanced.
Cô ấy là một **Thiên Bình** điển hình — lúc nào cũng muốn giữ mọi thứ cân bằng.
The recipe calls for half a libra of cheese.
Công thức này cần nửa **libra** phô mai.
People say Libras hate conflict and crave harmony.
Người ta nói **Thiên Bình** rất ghét xung đột và thích sự hài hòa.