"libidinous" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có ham muốn tình dục mạnh mẽ, thường thể hiện công khai hoặc thái quá.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ này mang sắc thái trang trọng hoặc tiêu cực, thường dùng trong văn học hoặc bài viết học thuật; không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The novel describes a libidinous character who always thinks about romance.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nhân vật **dâm đãng** luôn nghĩ về chuyện tình cảm.
People avoided his libidinous jokes at the party.
Mọi người tránh những câu đùa **dâm đãng** của anh ấy tại bữa tiệc.
He was known for his libidinous behavior at school.
Anh ta nổi tiếng với hành vi **dâm đãng** ở trường.
His libidinous remarks made everyone uncomfortable during the meeting.
Những lời nhận xét **dâm đãng** của anh ấy khiến mọi người khó chịu trong cuộc họp.
She managed to ignore her coworker's libidinous advances.
Cô ấy đã phớt lờ sự tiếp cận **dâm đãng** của đồng nghiệp.
Tabloids love to write about the secret libidinous lives of celebrities.
Báo lá cải thích viết về đời sống **dâm đãng** bí mật của người nổi tiếng.