아무 단어나 입력하세요!

"liberalization" in Vietnamese

tự do hóa

Definition

Quá trình làm cho luật lệ, hệ thống hoặc điều kiện trở nên bớt nghiêm ngặt nhằm tạo thêm tự do, nhất là trong lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tự do hóa' thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, kinh tế như 'tự do hóa thương mại', 'tự do hóa thị trường'. Hiếm khi dùng trong đời thường. Không nên nhầm với 'tự do' hoặc 'tư tưởng tự do'.

Examples

The liberalization of trade can help increase economic growth.

**Tự do hóa** thương mại có thể giúp tăng trưởng kinh tế.

Many countries adopted liberalization after 1990.

Nhiều quốc gia đã áp dụng **tự do hóa** sau năm 1990.

Telecom liberalization made phone services cheaper.

**Tự do hóa** viễn thông giúp dịch vụ điện thoại trở nên rẻ hơn.

Financial liberalization can attract more foreign investment, but it also comes with risks.

**Tự do hóa** tài chính có thể thu hút thêm đầu tư nước ngoài, nhưng cũng có những rủi ro.

There has been a lot of debate about the effects of liberalization on local industries.

Đã có nhiều tranh luận về tác động của **tự do hóa** lên các ngành công nghiệp địa phương.

After years of pressure, the government started the process of liberalization in the energy sector.

Sau nhiều năm chịu áp lực, chính phủ bắt đầu quá trình **tự do hóa** trong lĩnh vực năng lượng.