"liaisons" in Vietnamese
Definition
Sự liên lạc hoặc kết nối giữa các cá nhân hay nhóm, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp. Cũng có thể chỉ mối quan hệ tình cảm bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như 'liaison officer'. Ngoài nghĩa chính còn chỉ tình cảm bí mật; không giống 'relationship' (rộng hơn) hay 'affair' (luôn lãng mạn).
Examples
The two companies have strong liaisons.
Hai công ty này có **liên lạc** rất chặt chẽ với nhau.
She manages all liaisons between our department and clients.
Cô ấy quản lý mọi **liên lạc** giữa phòng ban của chúng tôi và khách hàng.
Diplomats often serve as liaisons during negotiations.
Các nhà ngoại giao thường làm **người liên lạc** trong các cuộc đàm phán.
He’s had several secret liaisons outside his marriage.
Anh ấy đã có vài **mối quan hệ bí mật** ngoài hôn nhân.
Our project’s success relied on the liaisons we built with local officials.
Thành công của dự án dựa vào các **kết nối** chúng tôi xây dựng với các quan chức địa phương.
If you need something done fast, talk to one of our liaisons.
Nếu bạn cần hoàn thành việc gì nhanh, hãy nói chuyện với một trong các **liên lạc viên** của chúng tôi.