아무 단어나 입력하세요!

"liaise" in Vietnamese

liên lạcphối hợp

Definition

Liên hệ và làm việc cùng với người khác hoặc nhóm khác để chia sẻ thông tin hoặc phối hợp hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc trang trọng. 'liaise with' nghĩa là liên hệ, phối hợp với ai; 'liaise between' là làm cầu nối giữa các nhóm. Không tập trung vào giải quyết xung đột như 'mediate'.

Examples

I will liaise with the team about the next meeting.

Tôi sẽ **liên lạc** với nhóm về cuộc họp tiếp theo.

Sarah was asked to liaise between the two departments.

Sarah được yêu cầu **liên lạc giữa** hai bộ phận.

We need someone to liaise with our suppliers.

Chúng tôi cần ai đó **liên lạc** với các nhà cung cấp.

Tom usually liaises with the clients to make sure everything goes smoothly.

Tom thường **liên lạc** với khách hàng để đảm bảo mọi việc suôn sẻ.

Can you liaise with the IT department if there are any problems?

Bạn có thể **liên lạc** với bộ phận IT nếu có vấn đề không?

We liaise closely with our overseas partners on every project.

Chúng tôi **phối hợp chặt chẽ** với các đối tác nước ngoài trong mọi dự án.