아무 단어나 입력하세요!

"liabilities" in Vietnamese

khoản nợtrách nhiệm pháp lý

Definition

Khoản nợ là số tiền hoặc nghĩa vụ mà cá nhân hay công ty phải trả cho người khác. Ngoài ra, có thể chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc những điều gây khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong lĩnh vực kinh doanh và kế toán. Một số cụm phổ biến: 'current liabilities' (nợ ngắn hạn), 'long-term liabilities' (nợ dài hạn). Đừng nhầm với 'assets' (tài sản).

Examples

The company has many liabilities on its balance sheet.

Công ty có nhiều **khoản nợ** trên bảng cân đối kế toán.

You must list all your liabilities when applying for a loan.

Bạn phải liệt kê tất cả các **khoản nợ** khi xin vay tiền.

Her liabilities include credit card debt and a car loan.

**Khoản nợ** của cô ấy gồm nợ thẻ tín dụng và khoản vay mua xe.

After the accident, his liabilities grew because of legal fees.

Sau tai nạn, **khoản nợ** của anh ấy tăng lên do phí pháp lý.

We need to reduce our liabilities before expanding the business.

Chúng ta cần giảm **khoản nợ** trước khi mở rộng kinh doanh.

Outdated machines have become liabilities for the factory.

Các máy móc cũ đã trở thành **khoản nợ** cho nhà máy.