아무 단어나 입력하세요!

"lh" in Vietnamese

lh (một cặp chữ cái hiếm hoặc mã)

Definition

'lh' là một cặp chữ cái hiếm, không xuất hiện trong các từ tiếng Anh thông thường, chỉ gặp trong một vài thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ mượn.

Usage Notes (Vietnamese)

'lh' không xuất hiện trong tiếng Anh thông dụng, chỉ có ở mã ngôn ngữ, ngôn ngữ học hoặc từ gốc nước ngoài.

Examples

The letters 'lh' are not found in common English words.

Các chữ cái '**lh**' không xuất hiện trong các từ tiếng Anh thông thường.

Sometimes 'lh' is used as a code for a language.

Đôi khi '**lh**' được dùng làm mã cho một ngôn ngữ.

In some languages, 'lh' makes a special sound.

Trong một số ngôn ngữ, '**lh**' tạo ra một âm thanh đặc biệt.

You won't see 'lh' in normal English spelling.

Bạn sẽ không thấy '**lh**' trong cách đánh vần tiếng Anh bình thường.

Teachers sometimes explain why 'lh' isn't used in English.

Giáo viên đôi khi giải thích vì sao '**lh**' không xuất hiện trong tiếng Anh.

If you see 'lh' in a word, it's probably from another language.

Nếu bạn thấy '**lh**' trong một từ, có thể đó là từ mượn tiếng nước ngoài.