아무 단어나 입력하세요!

"levy" in Vietnamese

áp đặtthu (thuế/phí/phạt)khoản thu (thuế/phí)

Definition

Chính thức yêu cầu và thu thuế, phí hoặc phạt. Ngoài ra còn chỉ khoản tiền bị thu theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc nhà nước. Thường đi với 'levy a tax', 'levy a fine'. Luôn cần đối tượng cụ thể (thu gì). Có thể là danh từ chỉ khoản tiền thu được.

Examples

The government decided to levy a new tax on sugar.

Chính phủ quyết định **áp đặt** một loại thuế mới lên đường.

They levy fines on people who litter in the park.

Họ **phạt** những người xả rác trong công viên.

The council plans to levy a fee for parking downtown.

Hội đồng dự định sẽ **thu** phí đỗ xe ở trung tâm thành phố.

Did they really levy another tax this year? That’s tough for small businesses.

Họ thực sự đã **thu** thêm một loại thuế mới năm nay sao? Thật khó cho doanh nghiệp nhỏ.

Whenever there’s a budget shortfall, they just levy more fees.

Mỗi lần thiếu ngân sách, họ lại **áp đặt** thêm các khoản phí.

The city’s new levy on plastic bags has really cut down on waste.

**Khoản thu** mới của thành phố đối với túi nhựa đã giúp giảm đáng kể rác thải.