"levitating" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái vật thể hoặc người nổi lên hoặc lơ lửng trên không trung mà không có vật gì nâng đỡ, như thể bằng phép thuật hoặc sức mạnh đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh thần bí hoặc siêu nhiên như ma thuật. Các cấu trúc như 'is levitating', 'was seen levitating' thường gặp. Không dùng cho vật nổi thông thường như bóng bay.
Examples
The magician appeared to be levitating above the stage.
Ảo thuật gia dường như đang **lơ lửng** trên sân khấu.
The statue seemed to be levitating in the air, with nothing holding it up.
Bức tượng dường như đang **lơ lửng** trên không, không có gì nâng đỡ.
She dreamed of levitating above the city at night.
Cô ấy mơ mình **lơ lửng** trên thành phố vào ban đêm.
It looked like the table was levitating, but it was just a clever trick.
Nhìn như cái bàn đang **lơ lửng**, nhưng thực ra chỉ là một mẹo hay.
He claimed he was levitating during meditation, but no one believed him.
Anh ta khẳng định đã từng **lơ lửng** khi thiền, nhưng không ai tin.
The video showed a person levitating for a few seconds, leaving everyone amazed.
Đoạn video cho thấy một người đang **lơ lửng** trong vài giây, khiến mọi người kinh ngạc.