아무 단어나 입력하세요!

"levitated" in Vietnamese

lơ lửngbay lơ lửng

Definition

Một vật hoặc người nổi lên trên không trung mà không có sự hỗ trợ vật lý nào, thường là nhờ phép thuật hoặc hiện tượng lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả tình huống phép thuật, ảo thuật hoặc sự kiện siêu nhiên; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay đi cùng các vật hoặc người ('Anh ấy lơ lửng').

Examples

The magician levitated above the stage.

Ảo thuật gia **lơ lửng** trên sân khấu.

The table levitated during the show.

Cái bàn **lơ lửng** trong suốt buổi diễn.

She levitated off the ground for a few seconds.

Cô ấy **lơ lửng** trên mặt đất vài giây.

Everyone gasped when the coins suddenly levitated.

Mọi người há hốc mồm khi những đồng xu bất ngờ **bay lơ lửng**.

It looked like the book levitated right out of his hands.

Nhìn như cuốn sách **lơ lửng** khỏi tay anh ấy vậy.

For a second, I swear I levitated out of pure excitement!

Có lúc tôi thề là vì quá phấn khích mà tôi **lơ lửng** luôn!