아무 단어나 입력하세요!

"levitate" in Vietnamese

lơ lửngbay lơ lửng

Definition

Ai đó hoặc vật gì đó bay lên lơ lửng trên không trung, thường giống như bằng phép thuật hoặc không có gì nâng đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lơ lửng’ và ‘bay lơ lửng’ thường dùng trong bối cảnh ma thuật, phim viễn tưởng hoặc các hiện tượng kỳ lạ, không dùng cho trường hợp nổi thông thường trong đời sống.

Examples

The magician made the girl levitate on stage.

Ảo thuật gia đã làm cô gái **lơ lửng** trên sân khấu.

Sometimes, objects seem to levitate in magic shows.

Đôi khi, các vật thể dường như **lơ lửng** trong các buổi diễn ảo thuật.

They watched the ball levitate above the table.

Họ thấy quả bóng **bay lơ lửng** trên bàn.

I wish I could levitate like those superheroes in the movies.

Ước gì tôi có thể **bay lơ lửng** như những siêu anh hùng trong phim.

The table started to levitate, and everyone in the room gasped.

Cái bàn bắt đầu **lơ lửng**, mọi người trong phòng đều sửng sốt.

It almost looked like you made your phone levitate back there!

Trông như vừa rồi bạn đã làm chiếc điện thoại của mình **bay lơ lửng** vậy đó!