"levi" in Vietnamese
Levi
Definition
'Levi' là tên riêng nam, xuất hiện trong Kinh Thánh và được sử dụng tại nhiều nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Levi' chủ yếu dùng làm tên nam. Đôi khi là họ, đặc biệt trong cộng đồng Do Thái. Không nhầm với 'levy' nghĩa là thuế hay thu (thuế).
Examples
Levi is my best friend.
**Levi** là bạn thân nhất của tôi.
Levi is from New York.
**Levi** đến từ New York.
This is Levi's book.
Đây là quyển sách của **Levi**.
Have you met Levi yet? He's really friendly.
Bạn đã gặp **Levi** chưa? Anh ấy rất thân thiện đấy.
Levi usually brings his guitar to parties.
**Levi** thường mang đàn guitar đến các bữa tiệc.
Whenever there's a problem, Levi is the first to help.
Mỗi khi có vấn đề, **Levi** luôn là người giúp đỡ đầu tiên.