아무 단어나 입력하세요!

"levelheaded" in Vietnamese

điềm tĩnhbình tĩnh

Definition

Từ này chỉ người luôn bình tĩnh, suy nghĩ sáng suốt và đưa ra quyết định đúng đắn ngay cả khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tính từ để khen ngợi ai đó bình tĩnh và lý trí. Hay đi kèm các cụm như 'levelheaded leader', 'levelheaded advice'. Trái nghĩa với 'hotheaded'.

Examples

He is always levelheaded during problems.

Anh ấy luôn **điềm tĩnh** khi gặp vấn đề.

A levelheaded person makes good choices.

Người **điềm tĩnh** sẽ đưa ra lựa chọn đúng.

The team needs a levelheaded leader.

Đội cần một thủ lĩnh **điềm tĩnh**.

You handled the emergency in such a levelheaded way.

Bạn đã xử lý tình huống khẩn cấp một cách rất **điềm tĩnh**.

Staying levelheaded helped her avoid a big mistake.

Nhờ **điềm tĩnh**, cô ấy đã tránh được sai lầm lớn.

I admire how levelheaded you stay under pressure.

Tôi ngưỡng mộ cách bạn luôn **điềm tĩnh** khi gặp áp lực.