"leveled" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó đã được làm phẳng hoặc bị phá hủy hoàn toàn. Cũng có thể chỉ ai đó hoặc cái gì đó được đưa về cùng một tiêu chuẩn hoặc mức độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đất đai, công trình, hoặc mặt phẳng; 'the city was leveled' là bị phá hủy hoàn toàn. Có thể dùng cho việc chuẩn hóa tiêu chuẩn. Không nhầm với 'leveled up'.
Examples
The workers leveled the ground before building the house.
Công nhân đã **san phẳng** mặt đất trước khi xây nhà.
The old building was leveled by the storm.
Tòa nhà cũ đã bị cơn bão **phá hủy hoàn toàn**.
The teacher leveled the desks so everyone could see the board.
Giáo viên đã **san phẳng** các bàn để ai cũng có thể thấy bảng.
Their house was leveled in just minutes during the earthquake.
Nhà của họ đã bị **phá hủy hoàn toàn** chỉ trong vài phút trong trận động đất.
The field needs to be leveled before we can install the new playground equipment.
Sân phải được **san phẳng** trước khi lắp đặt thiết bị vui chơi mới.
After the argument, the manager leveled the rules so everyone was treated the same.
Sau cuộc tranh cãi, quản lý đã **đưa các quy tắc về cùng tiêu chuẩn** để ai cũng được đối xử công bằng.