"lettered" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có học vấn, nhất là về văn học, hoặc chỉ vật có chữ viết hoặc in trên đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng khi nói về người. Với vật, dùng để miêu tả có chữ viết rõ ràng, ví dụ 'lettered sign', 'lettered box'.
Examples
The sign is lettered in bright red paint.
Biển hiệu được **có chữ** sơn màu đỏ tươi.
He is a lettered man who loves poetry.
Anh ấy là một người **có học thức** yêu thơ ca.
The box was clearly lettered with her name.
Chiếc hộp được **có chữ** tên cô ấy rất rõ ràng.
That old shop had a beautifully lettered window.
Cửa sổ của cửa hàng cũ đó được **có chữ** rất đẹp.
Many lettered people gathered for the book reading.
Nhiều người **có học thức** đã tập trung cho buổi đọc sách.
The team wore jackets lettered with their school’s name.
Đội mặc áo khoác **có chữ** tên trường của họ.