"lethargy" in Vietnamese
Definition
Trạng thái thiếu năng lượng, động lực hoặc nhiệt huyết; thường cảm thấy buồn ngủ hoặc chậm chạp hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng. Chỉ trạng thái nặng hơn mệt mỏi thông thường, không giống 'laziness'—không phải do lựa chọn.
Examples
After the flu, she felt a deep lethargy for days.
Sau khi bị cúm, cô ấy cảm thấy **uể oải** sâu sắc trong nhiều ngày.
The medicine caused lethargy as a side effect.
Thuốc đó gây ra **uể oải** như một tác dụng phụ.
He showed signs of lethargy during class.
Anh ấy có dấu hiệu **uể oải** trong lớp.
No matter how much I sleep, this lethargy just won’t go away.
Dù ngủ bao nhiêu đi nữa, **uể oải** này cũng không biến mất.
Lately, there’s a weird lethargy hanging over the whole office.
Gần đây, có một sự **uể oải** lạ lùng bao trùm khắp văn phòng.
His lethargy made it hard for him to enjoy activities he used to love.
**Uể oải** khiến anh ấy khó tận hưởng những hoạt động từng yêu thích.