아무 단어나 입력하세요!

"lethargic" in Vietnamese

uể oảilờ đờ

Definition

Nói về trạng thái mệt mỏi, không có sức lực, thiếu động lực và làm mọi việc một cách chậm chạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhất là các tài liệu y học, không phải từ lóng. Nhẹ hơn 'kiệt sức' nhưng mạnh hơn 'mệt mỏi'. Hay dùng với các cụm như 'cảm thấy uể oải', 'uể oải sau khi ăn'.

Examples

I felt lethargic after staying up all night.

Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm thấy vô cùng **uể oải**.

Being sick makes her feel lethargic.

Khi ốm, cô ấy cảm thấy rất **lờ đờ**.

The heat made the whole class lethargic.

Cái nóng khiến cả lớp trở nên **uể oải**.

After lunch, I always get a bit lethargic at my desk.

Sau bữa trưa, tôi luôn cảm thấy hơi **uể oải** tại bàn làm việc.

He sounded so lethargic on the phone, I knew something was wrong.

Anh ấy nghe điện thoại với giọng **uể oải**, tôi biết là có chuyện không ổn.

The dog has been really lethargic lately, barely moving from his bed.

Gần đây con chó rất **lờ đờ**, hầu như không rời khỏi giường.