"let your emotions show" in Vietnamese
Definition
Không che giấu mà để người khác thấy được cảm xúc thật của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, khuyên ai đó mở lòng, thành thật với cảm xúc của mình. Có thể mang nghĩa tích cực (được tin tưởng) hoặc tiêu cực (thiếu kiểm soát), tuỳ ngữ cảnh.
Examples
It's okay to let your emotions show when you're sad.
Khi buồn, bạn có thể **để lộ cảm xúc** của mình.
He never lets his emotions show at work.
Anh ấy không bao giờ **bộc lộ cảm xúc** ở nơi làm việc.
Try to let your emotions show more often.
Cố gắng **bộc lộ cảm xúc** nhiều hơn nhé.
Sometimes it's hard to let your emotions show in front of people you don't trust.
Đôi khi thật khó **để lộ cảm xúc** trước những người bạn không tin tưởng.
Don't be afraid to let your emotions show; people will understand you better.
Đừng ngại **bộc lộ cảm xúc**; mọi người sẽ hiểu bạn hơn.
You really let your emotions show during that movie—you cried and laughed!
Bạn đã thật sự **để lộ cảm xúc** khi xem bộ phim đó—bạn vừa khóc vừa cười!