아무 단어나 입력하세요!

"let up on" in Vietnamese

nới lỏngbớt nghiêm khắc

Definition

Bớt nghiêm khắc, giảm bớt áp lực hoặc chỉ trích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, thường đi với 'let up on someone'. Nghĩa là giảm áp lực chứ không phải dừng hẳn.

Examples

The coach won't let up on the players during practice.

Huấn luyện viên sẽ không **nới lỏng** với các cầu thủ trong buổi tập.

Please let up on your little brother; he's doing his best.

Làm ơn **bớt nghiêm khắc** với em trai của bạn đi; nó đang rất cố gắng.

The teacher finally let up on the homework.

Cuối cùng giáo viên cũng **nới lỏng** việc giao bài tập về nhà.

If your boss doesn't let up on you, you'll get burned out.

Nếu sếp của bạn không **bớt nghiêm khắc** với bạn, bạn sẽ kiệt sức đấy.

Come on, let up on him already—he's apologized twice!

Thôi nào, **bớt nghiêm khắc** với cậu ấy đi—cậu ấy đã xin lỗi hai lần rồi!

My parents won't let up on the rules, even during vacation.

Bố mẹ tôi thậm chí còn không **nới lỏng** các quy tắc dù là trong kỳ nghỉ.