아무 단어나 입력하세요!

"let the cat out of the bag" in Vietnamese

làm lộ bí mậtđể lộ chuyện

Definition

Vô tình tiết lộ bí mật hoặc thông tin mà lẽ ra phải giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, thường khi vô tình nói ra bí mật. Không dùng khi cố ý tiết lộ thông tin công khai. Tương tự: 'nói hớ'.

Examples

He let the cat out of the bag and told everyone about the party.

Anh ấy đã **làm lộ bí mật** và kể cho mọi người về bữa tiệc.

Don't let the cat out of the bag about my new job.

Đừng **làm lộ bí mật** về công việc mới của tôi nhé.

She accidentally let the cat out of the bag about the surprise.

Cô ấy đã vô tình **để lộ chuyện** về điều bất ngờ.

Oops, I just let the cat out of the bag—forget I said anything!

Ôi, tôi vừa **làm lộ bí mật**—coi như tôi chưa nói gì nhé!

I was trying to keep it quiet, but Tom let the cat out of the bag at dinner.

Tôi đã cố giữ yên lặng, nhưng Tom lại **làm lộ bí mật** trong bữa tối.

There's no point denying it now; someone already let the cat out of the bag.

Bây giờ không thể chối nữa; đã có người **làm lộ bí mật** rồi.