"let pass" in Vietnamese
Definition
Cho ai hoặc cái gì đi qua, hoặc bỏ qua lỗi lầm, vấn đề nhỏ mà không chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'cho qua', 'bỏ qua' trong văn nói. Nếu trang trọng nên dùng 'cho phép' hoặc 'cho phép đi qua'. Đừng nhầm với giấy phép ra ngoài.
Examples
Sometimes it's better to let pass and move on.
Đôi khi tốt hơn là **bỏ qua** và tiếp tục tiến lên.
Please let pass the ambulance as quickly as you can.
Làm ơn **cho đi qua** xe cứu thương càng nhanh càng tốt.
The teacher decided to let pass my small mistake.
Cô giáo đã quyết định **bỏ qua** lỗi nhỏ của tôi.
He won't let pass any chance to help others.
Anh ấy sẽ không **bỏ lỡ** bất kỳ cơ hội nào để giúp người khác.
Can you let pass that car in front of us?
Bạn có thể **cho đi qua** chiếc xe phía trước không?
I wish my boss would just let pass these little problems.
Ước gì sếp của tôi chỉ **bỏ qua** những vấn đề nhỏ này.