"let one off" in Vietnamese
Definition
Ai đó được cho qua lỗi và không bị phạt khi mắc lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, thường khi người quản lý hoặc người lớn cho qua lỗi nhỏ. 'let someone off the hook' nghĩa là tha hoàn toàn. Không mang ý nghĩa tha thứ sâu sắc.
Examples
The teacher let him off because it was his first mistake.
Giáo viên đã **tha cho anh ấy** vì đó là lần đầu tiên anh ấy mắc lỗi.
The police let her off with only a warning.
Cảnh sát chỉ **tha cho cô ấy** bằng một lời cảnh báo.
They let me off the bus early.
Họ đã **cho tôi xuống** xe buýt sớm.
I can’t believe the judge let him off so easily!
Tôi không tin nổi thẩm phán lại **tha cho anh ta** dễ dàng như vậy!
If you’re late again, I won’t let you off next time.
Nếu lần nữa bạn đến muộn, lần sau tôi sẽ không **bỏ qua** đâu.
He was supposed to pay a fine, but they let him off the hook this time.
Lẽ ra anh ấy phải nộp phạt nhưng lần này họ đã **tha cho anh ấy**.