아무 단어나 입력하세요!

"let on" in Vietnamese

tiết lộđể lộ

Definition

Tiết lộ thông tin, đặc biệt là bí mật, hoặc tỏ ra biết hoặc không biết về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng khi ai đó muốn giấu hoặc giữ bí mật. Thường gặp ở câu phủ định hoặc đi kèm 'that', 'what'. Không giống 'let in' hay 'let out'.

Examples

He didn't let on about the surprise party.

Anh ấy không **tiết lộ** gì về bữa tiệc bất ngờ.

Please don't let on that you know my secret.

Làm ơn đừng **tiết lộ** là bạn biết bí mật của tôi.

She tried not to let on that she was nervous.

Cô ấy cố gắng không **để lộ** rằng mình đang lo lắng.

They knew the truth but didn't let on during the meeting.

Họ biết sự thật nhưng đã không **để lộ** trong cuộc họp.

I acted calm and didn't let on that I was shocked.

Tôi tỏ ra bình tĩnh và không **để lộ** rằng mình bị sốc.

If you know what's going on, just don't let on yet.

Nếu bạn biết chuyện gì đang xảy ra thì đừng **tiết lộ** vội.