"let me tell you" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng khi bạn muốn thu hút sự chú ý trước khi chia sẻ ý kiến, câu chuyện hoặc thông tin quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hội thoại thân mật, trước khi kể chuyện, cho lời khuyên hay nhấn mạnh điều gì đó. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Let me tell you about my weekend.
**Để tôi kể cho bạn nghe** về cuối tuần của tôi.
Let me tell you why I was late.
**Để tôi nói cho bạn biết** tại sao tôi đến muộn.
Before you decide, let me tell you something important.
Trước khi bạn quyết định, **để tôi nói cho bạn** điều quan trọng này.
Let me tell you, this place has the best pizza in town!
**Để tôi nói cho bạn biết**, chỗ này có pizza ngon nhất thành phố!
You think that was bad? Let me tell you, it gets worse.
Bạn nghĩ như vậy đã tệ lắm à? **Để tôi kể cho bạn nghe**, còn tệ hơn nữa đấy.
Everyone was surprised, but let me tell you, I saw it coming.
Mọi người đều ngạc nhiên, nhưng **để tôi kể cho bạn nghe**, tôi đã đoán trước được.