"let loose" in Vietnamese
Definition
Buông ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi giới hạn, hoặc thể hiện cảm xúc, năng lượng, sự sáng tạo một cách tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Mang nghĩa thực ('thả chó ra') và nghĩa bóng ('bung xoã cảm xúc'). Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He let loose the balloons at the end of the party.
Anh ấy đã **thả tự do** những quả bóng bay khi bữa tiệc kết thúc.
She loves to let loose on the dance floor.
Cô ấy rất thích **bung xoã** trên sàn nhảy.
The dogs were let loose in the yard to play.
Những con chó được **thả tự do** trong sân để chơi.
Sometimes you just need to let loose and not worry about what others think.
Đôi khi bạn chỉ cần **bung xoã** mà không lo người khác nghĩ gì.
When the results came in, everyone let loose with excitement.
Khi có kết quả, mọi người đã **vỡ oà cảm xúc**.
That comedy show really let loose my laughter.
Chương trình hài đó thực sự đã **làm tôi cười thoải mái**.