아무 단어나 입력하세요!

"let's have it" in Vietnamese

đưa đâycho xem đi

Definition

Một cách nói thân mật để thúc giục ai đó đưa thứ gì, tiết lộ thông tin hoặc bắt đầu hoạt động. Thường mang nghĩa 'đưa đây' hoặc 'cho xem đi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc người quen. Nói với tông nhẹ nhàng, nếu không có thể bị hiểu lầm là mất lịch sự.

Examples

Okay, let's have it—what's the big secret?

Được rồi, **đưa đây**—bí mật lớn là gì vậy?

Come on, let's have it, give me the money.

Nào, **đưa đây**, đưa tiền cho tôi đi.

You finished your drawing? Let's have it!

Vẽ xong chưa? **Cho xem đi**!

Alright, you promised me news—let's have it!

Được rồi, cậu hứa kể tin mới cho tôi mà—**cho xem đi**!

If you've got a better idea, let's have it!

Nếu có ý tưởng hay hơn, **cho xem đi**!

We're ready when you are—let's have it!

Chúng tôi đã sẵn sàng rồi—**đưa đây**!