"let's get together" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt thân mật đề xuất gặp nhau và dành thời gian với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho dịp trang trọng. Có thể nối thêm địa điểm/thời gian: 'Cùng gặp nhau cuối tuần này nhé.'
Examples
Let's get together this weekend.
Cuối tuần này **cùng gặp nhau** nhé.
Hey, let's get together for coffee tomorrow.
Này, ngày mai **cùng tụ họp** uống cà phê nhé.
It's been a while—let's get together soon!
Lâu rồi không gặp—**cùng gặp nhau** sớm nhé!
Work's been crazy lately, so let's get together and relax.
Dạo này công việc bận quá, nên **cùng tụ họp** thư giãn nhé.
My friends and I try to get together every month.
Bạn bè tôi và tôi cố gắng **gặp nhau** mỗi tháng.
If you're free after work, let's get together for dinner.
Nếu bạn rảnh sau giờ làm, **cùng gặp nhau** ăn tối đi.