아무 단어나 입력하세요!

"let's do lunch" in Vietnamese

đi ăn trưa nhé

Definition

Cách nói thân mật để rủ ai đó đi ăn trưa cùng, có thể là ở thời điểm cụ thể hoặc chưa xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp. Có thể chỉ là lời xã giao, không phải lúc nào cũng là lời mời thật sự.

Examples

Let's do lunch tomorrow.

Ngày mai **đi ăn trưa nhé**.

She said, 'Let's do lunch,' before leaving.

Cô ấy nói '**đi ăn trưa nhé**' trước khi rời đi.

Let's do lunch next week if you are free.

Nếu bạn rảnh, tuần sau **đi ăn trưa nhé**.

We keep saying 'let's do lunch' but never actually make plans.

Chúng tôi cứ nói '**đi ăn trưa nhé**' hoài mà không bao giờ lên kế hoạch thật.

If you're in town, let's do lunch!

Nếu bạn có mặt ở thành phố, **đi ăn trưa nhé**!

He gave me his card and said, 'Let's do lunch sometime.'

Anh ấy đưa tôi danh thiếp và nói, '**đi ăn trưa nhé** lúc nào đó.'