아무 단어나 입력하세요!

"lessens" in Vietnamese

làm giảmgiảm bớt

Definition

Làm cho một thứ gì đó trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh, hoặc khiến điều này xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'lessens' là dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại. Hay dùng với 'lessens the risk', 'lessens the pain', trong nhiều ngữ cảnh. Không nhầm với 'lesson' (bài học).

Examples

Exercise often lessens stress.

Tập thể dục thường xuyên **làm giảm** căng thẳng.

A bandage lessens the bleeding.

Băng vết thương **làm giảm** chảy máu.

Rain lessens the dust in the air.

Mưa **làm giảm** bụi trong không khí.

Over time, the pain usually lessens.

Theo thời gian, cơn đau thường **giảm bớt**.

Talking about your worries often lessens your anxiety.

Nói về lo lắng của bạn thường **làm giảm** sự lo âu.

Wearing sunscreen lessens your chances of getting sunburned.

Thoa kem chống nắng **làm giảm** nguy cơ bị cháy nắng.