아무 단어나 입력하세요!

"leos" in Vietnamese

cung Sư Tửnhững người tên Leo

Definition

'Leos' thường chỉ những người thuộc cung Sư Tử trong chiêm tinh, đôi khi cũng chỉ nhiều người tên Leo.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất là dùng để nói về cung hoàng đạo. Rất hiếm khi chỉ nhiều người tên Leo; tùy vào ngữ cảnh để phân biệt.

Examples

Two of my friends are Leos.

Hai người bạn của tôi thuộc **cung Sư Tử**.

Leos are known for their confidence.

**Những người cung Sư Tử** nổi tiếng tự tin.

There are three Leos in our class.

Lớp chúng tôi có ba người thuộc **cung Sư Tử**.

July and August birthdays often mean you’ll meet many Leos at summer parties.

Sinh nhật vào tháng 7 và 8 nên hay gặp nhiều **người cung Sư Tử** ở các buổi tiệc hè.

My cousins are both named Leo, so at family dinners we jokingly call them the 'Leos'.

Hai anh em họ của tôi đều tên là Leo nên bữa ăn gia đình chúng tôi đùa họ là '**Leos**'.

You can always count on Leos to bring energy to the group.

Bạn luôn có thể tin rằng **người cung Sư Tử** sẽ mang lại năng lượng cho nhóm.