"leopards" in Vietnamese
Definition
Báo hoa là loài mèo lớn sống hoang dã, nổi bật với bộ lông có đốm và sức mạnh của chúng. Báo hoa sống ở châu Phi và một số vùng của châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
'Báo hoa' là danh từ số nhiều của loài này. Dùng trong mô tả động vật hoang dã, khoa học. Đừng nhầm lẫn với báo đốm (jaguar) hay báo gêpa (cheetah).
Examples
Leopards live in the forests of Africa and Asia.
**Báo hoa** sống trong các khu rừng ở châu Phi và châu Á.
Leopards have strong bodies and spotted coats.
**Báo hoa** có cơ thể khỏe mạnh và bộ lông có đốm.
Some people see leopards at the zoo.
Một số người nhìn thấy **báo hoa** ở sở thú.
At night, leopards hunt quietly, making them hard to spot.
Ban đêm, **báo hoa** săn mồi lặng lẽ nên rất khó phát hiện.
Even though leopards are dangerous, they usually avoid people.
Mặc dù **báo hoa** nguy hiểm nhưng chúng thường tránh xa con người.
Did you know there are black leopards called panthers?
Bạn có biết rằng có những **báo hoa** đen được gọi là báo đen không?