아무 단어나 입력하세요!

"lengthen" in Vietnamese

kéo dài

Definition

Làm cho thứ gì đó dài ra hoặc kéo dài thời gian của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, cho cả vật lý (‘kéo dài dây’) và trừu tượng (‘kéo dài cuộc họp’). Không dùng khi cảm thấy thời gian trôi chậm.

Examples

Can you lengthen this rope for me?

Bạn có thể **kéo dài** sợi dây này giúp mình không?

The days slowly lengthen in spring.

Vào mùa xuân, ban ngày dần **kéo dài** ra.

They want to lengthen the meeting by an hour.

Họ muốn **kéo dài** cuộc họp thêm một giờ.

I had to lengthen my stay because of the flight delay.

Tôi đã phải **kéo dài** thời gian ở lại vì chuyến bay bị hoãn.

Some people want to lengthen their lifespan with healthy habits.

Một số người muốn **kéo dài** tuổi thọ bằng các thói quen lành mạnh.

Can we lengthen this deadline just a little?

Chúng ta có thể **kéo dài** hạn chót này một chút không?