아무 단어나 입력하세요!

"lender" in Vietnamese

người cho vay

Definition

Người cho vay là cá nhân hoặc tổ chức cho người khác vay tiền và yêu cầu hoàn trả cùng lãi suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, pháp lý. Hay gặp trong cụm 'người cho vay và người vay', 'người cho vay cuối cùng' (ngân hàng trung ương). Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'chủ nợ'.

Examples

The bank is a lender for home loans.

Ngân hàng là **người cho vay** đối với các khoản vay mua nhà.

A lender gives you money that you must pay back.

**Người cho vay** đưa bạn tiền mà bạn phải trả lại.

She met with the lender to discuss the loan.

Cô ấy đã gặp **người cho vay** để bàn về khoản vay.

My credit score was too low, so the lender rejected my application.

Điểm tín dụng của tôi quá thấp nên **người cho vay** đã từ chối đơn của tôi.

If you miss payments, the lender can charge extra fees.

Nếu bạn trễ thanh toán, **người cho vay** có thể áp dụng phí bổ sung.

Central banks act as the lender of last resort during financial crises.

Ngân hàng trung ương hoạt động như **người cho vay** cuối cùng trong khủng hoảng tài chính.