"lend to" in Vietnamese
Definition
Cho ai đó mượn thứ gì (thường là tiền) trong một thời gian, mong sẽ được trả lại. 'Lend to' đi với người nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn theo sau là người nhận ('lend to my friend'). Không dùng nhầm với 'borrow from'. Thường dùng với tiền nhưng cũng có thể cho vật khác. Trang trọng trung tính. Nói chuyện hàng ngày có thể chỉ nói 'lend' nếu ngữ cảnh rõ.
Examples
I will lend to my brother if he needs money.
Nếu em trai tôi cần tiền, tôi sẽ **cho vay cho** em ấy.
The bank does not lend to people under 18.
Ngân hàng không **cho vay cho** người dưới 18 tuổi.
Can you lend to me until tomorrow?
Bạn có thể **cho tôi vay** đến mai không?
I don't usually lend to strangers, sorry.
Xin lỗi, tôi thường không **cho vay cho** người lạ.
They refused to lend to the company during the crisis.
Họ đã từ chối **cho vay cho** công ty trong thời kỳ khủng hoảng.
Do you ever lend to friends, or is that a rule for you?
Bạn có bao giờ **cho vay cho** bạn bè không, hay đó là quy tắc của bạn?